鵬力

péng lìbằng lực

Hán Việt: bằng lực · Pinyin: péng lì

Tổng quan

新华 · Tân Hoa Đại lục

1.形容强力。

Cấu tạo: 鵬 (bằng) + 力 (lực)

Từ liên quan

Gần nghĩa

力主 · 力爭 · 力作 · 力促 · 力保 · 力偶 · 力克 · 力劝