鵰坊 điêu phường Hán Việt: điêu phường Tổng quan Cấu tạo: 雕 (điêu) + 坊 (phường)Hán Việtđiêu phườngCấu tạo雕 + 坊 · điêu + phường nghĩa thành phần: điêu + phường Từ liên quan Gần nghĩa坊子 · 坊巷 · 坊市 · 坊本 · 坊鋪 · 坊间 · 雕像 · 雕出