鶻兀 gǔ wù·cốt ngột Hán Việt: cốt ngột · Pinyin: gǔ wù Tổng quan 新华 · Tân Hoa Đại lục 1.犹糊涂。 Cấu tạo: 鶻 (cốt) + 兀 (ngột)Pinyingǔ wùHán Việtcốt ngộtCấu tạo鶻 + 兀 · cốt + ngột nghĩa thành phần: cốt + ngột Từ liên quan Gần nghĩa兀傲 · 兀兀 · 兀凳 · 兀庵 · 兀敖 · 兀然 · 兀立 · 兀自