鸾回凤翥

luán huí fèng zhùloan hồi phượng chứ

Hán Việt: loan hồi phượng chứ · Pinyin: luán huí fèng zhù

Tổng quan

新华 · Tân Hoa Đại lục

1.形容舞姿优美。

Cấu tạo: 鸞 (loan) + 回 (hồi) + 鳳 (phượng) + 翥 (chứ)

Nghĩa

Mainland

  • Tân Hoa Tự Điển 1.形容舞姿优美。

Từ liên quan

Gần nghĩa

凤翥鹏翔 · 凤翥龙蟠 · 凤翥鸾翔 · 凤翥龙翔 · 凤翥鸾回 · 凤翥龙骧 · 鸾回凤舞 · 鳳翥鵬翔