鸾回凤舞

luán huí fèng wǔloan hồi phượng vũ

Hán Việt: loan hồi phượng vũ · Pinyin: luán huí fèng wǔ

Tổng quan

新华 · Tân Hoa Đại lục

鸾:传说中像凤凰的鸟; 回:旋转。比喻书法笔势优美飞动。

Cấu tạo: 鸞 (loan) + 回 (hồi) + 鳳 (phượng) + 舞 (vũ)

Nghĩa

Mainland

  • Tân Hoa Tự Điển 鸾:传说中像凤凰的鸟; 回:旋转。比喻书法笔势优美飞动。

Từ liên quan

Gần nghĩa

鳳舞龍飛 · 凤舞龙飞 · 凤舞龙蟠 · 凤舞龙盘 · 鸾回凤翥 · 凤舞鸾歌 · 鳳舞鸞歌 · 鳳舞龍蟠