黃水 hoàng thủy Hán Việt: hoàng thủy Tổng quan Cấu tạo: 黄 (hoàng) + 水 (thủy)Hán Việthoàng thủyCấu tạo黄 + 水 · hoàng + thủy nghĩa thành phần: hoàng + thủy Từ liên quan Gần nghĩa黄水晶 · 水上 · 水下 · 水丝 · 水中 · 水丹 · 水乡 · 水乳