黏餻

nián gāoniêm cao

Hán Việt: niêm cao · Pinyin: nián gāo

Tổng quan

新华 · Tân Hoa Đại lục

1.食品名。黍米和糖制成的糕。

Cấu tạo: 黏 (niêm) + 餻 (cao)

Nghĩa

Mainland

  • Tân Hoa Tự Điển 1.食品名。黍米和糖制成的糕。

Từ liên quan

Gần nghĩa

黏人 · 黏住 · 黏儿 · 黏合 · 黏土 · 黏封 · 黏度 · 黏律