鼎餸

dǐng sòng

Pinyin: dǐng sòng

Tổng quan

新华 · Tân Hoa Đại lục

1.指鼎中食品◇常借指政事。

Cấu tạo: 鼎 (đỉnh) + 𩠌

Nghĩa

Mainland

  • Tân Hoa Tự Điển 1.指鼎中食品◇常借指政事。

Từ liên quan

Gần nghĩa

鼎力 · 鼎助 · 鼎城 · 鼎峙 · 鼎扃 · 鼎新 · 鼎族 · 鼎沸