鼓勵

gǔ lì cổ lệ

Hán Việt: cổ lệ · Pinyin: gǔ lì

Tổng quan

khuyến khích

Cấu tạo: (cổ) + (lệ)

Nghĩa

Việt

  • Cihui khuyến khích

Taiwan

  • MOE · 教育部重編國語辭典 鼓舞、激勵。《福惠全書.卷六.錢穀部.戶頭總催說》:「花紅鼓樂,分別獎賞,以鼓勵其餘。」

Mainland

  • Tân Hoa Tự Điển 激发;勉励车间主任~大家努力完成增产指标丨大家的赞扬给了他很大的~。

Eng

  • CC-CEDICT to encourage
  • Cihui to encourage

Từ liên quan

Từ đồng nghĩa

勉励 · 怂恿 · 慰勉 · 激励 · 煽动 · 煽惑 · 鞭策 · 驱策 · 鼓动 · 鼓舞

Từ trái nghĩa

压抑 · 打击