鼓吹詞 gǔ chuī cí·cổ xuy từ Hán Việt: cổ xuy từ · Pinyin: gǔ chuī cí Tổng quan 新华 · Tân Hoa Đại lục 1.鼓吹曲的歌词。 Cấu tạo: 鼓 (cổ) + 吹 (xuy) + 詞 (từ)Pinyingǔ chuī cíHán Việtcổ xuy từCấu tạo鼓 + 吹 + 詞 · cổ + xuy + từ nghĩa thành phần: cổ + xuy + từ Từ liên quan Gần nghĩa鼓吹者 · 鼓吹 · 鼓吹革命 · 鼓吹乐 · 鼓吹手 · 鼓吹曲 · 鼓吹樂 · 鼓吹車