鼕鼓 đông cổ Hán Việt: đông cổ Tổng quan 新华 · Tân Hoa Đại lục 1.谓击街鼓的声音。 Cấu tạo: 冬 (đông) + 鼓 (cổ)Hán Việtđông cổCấu tạo冬 + 鼓 · đông + cổ nghĩa thành phần: đông + cổ Từ liên quan Gần nghĩa冬𪪏 · 冬令 · 冬储 · 冬儲 · 冬冬 · 冬夏 · 冬夜 · 冬天