齁酸 hầu toan Hán Việt: hầu toan Tổng quan Chua lắm.☸ Cấu tạo: 齁 (hầu) + 酸 (toan)Hán Việthầu toanCấu tạo齁 + 酸 · hầu + toan nghĩa thành phần: hầu + toan Nghĩa ViệtCihui Chua lắm.☸ Từ liên quan Gần nghĩa酸乳 · 酸化 · 酸味 · 酸奶 · 酸寒 · 酸性 · 酸懒 · 酸懶