齦割

kěn gēngân cát

Hán Việt: ngân cát · Pinyin: kěn gē

Tổng quan

新华 · Tân Hoa Đại lục

1.谓啃咬取食。

Cấu tạo: 齦 (ngân) + 割 (cát)

Từ liên quan

Gần nghĩa

割𦙶 · 割下 · 割傷 · 割勢 · 割包 · 割去 · 割取 · 割地