齧折 niè zhé·niết chiết Hán Việt: niết chiết · Pinyin: niè zhé Tổng quan 新华 · Tân Hoa Đại lục 1.咬断。 Cấu tạo: 齧 (niết) + 折 (chiết)Pinyinniè zhéHán Việtniết chiếtCấu tạo齧 + 折 · niết + chiết nghĩa thành phần: niết + chiết Từ liên quan Gần nghĩa嚙合 · 齧咬 · 啮噬 · 嚙齒 · 折中 · 折价 · 折價 · 折光