齒輪和傳動機構研究部門
xỉ luân hòa truyện động ki cấu nghiên cứu bộ môn
Hán Việt: xỉ luân hòa truyện động ki cấu nghiên cứu bộ môn · Pinyin: chǐ lún hé chuán dòng jī gòu yán jiū bù mén
Tổng quan
Cấu tạo: 齒 (xỉ) + 輪 (luân) + 和 (hòa) + 傳 (truyện) + 動 (động) + 機 (ki) + 構 (cấu) + 研 (nghiên) + 究 (cứu) + 部 (bộ) + 門 (môn)