龍鬚菜

lóng xū càilong tu thái

Hán Việt: long tu thái · Pinyin: lóng xū cài

Tổng quan

măng tây

新华 · Tân Hoa Đại lục

即江蓠①”(541页)。

MOE · 教育部重編國語辭典 Đài Loan

植物名。龍鬚菜科龍鬚菜屬,多年生草本植物。植株形狀如水草,為水藍色,成熟老化時為褐色。產於河流出海口處,生長株沉入水中,根生水底土裡,亦可經由人工養殖而得。可供食用。

Cấu tạo: 龍 (long) + 鬚 (tu) + 菜 (thái)

Nghĩa

Việt

  • Cihui (Đài Loan) đọt non của dây su su 佛手瓜
  • Tần suất từ măng tây , (Đài Loan) đọt non của dây su su 佛手瓜[fó shǒu guā]
  • Biên soạn 1. <topo.> asparagus 2. a kind of edible algae 3. motherwort

Taiwan

  • MOE · 教育部重編國語辭典 植物名。龍鬚菜科龍鬚菜屬,多年生草本植物。植株形狀如水草,為水藍色,成熟老化時為褐色。產於河流出海口處,生長株沉入水中,根生水底土裡,亦可經由人工養殖而得。可供食用。

Mainland

  • Tân Hoa Tự Điển 即江蓠①”(541页)。

Eng

  • Cihui asparagus; (Tw) young shoots of the chayote vine 佛手瓜
  • Tần suất từ n. 1. <topo.> asparagus 2. a kind of edible algae 3. motherwort

Từ liên quan

Gần nghĩa

龍鬚糖 · 龙须面 · 龍鬚 · 龍鬚友 · 龍鬚席 · 龍鬚水 · 龍鬚草 · 龍鬚麵