龙潭沟

lóng tán gōulong đàm câu

Hán Việt: long đàm câu · Pinyin: lóng tán gōu

Tổng quan

Khe Longtan, khu thắng cảnh ở huyện Tây Hạ 西峽縣

Cấu tạo: 龍 (long) + 潭 (đàm) + 溝 (câu)

Nghĩa

Việt

  • Cihui 西峡县, Nam Dương 南陽
  • Cihui 南阳, Hà Nam
  • Tần suất từ Khe Longtan, khu thắng cảnh ở huyện Tây Hạ 西峽縣, 西峡县[Xi1 xia2 xian4], Nam Dương 南陽, 南阳[Nan2 yang2], Hà Nam

Eng

  • Cihui Longtan Ravine, scenic area in Xixia county 西峽縣; 西峡县, Nanyang 南陽; 南阳, Henan
  • Tần suất từ Longtan Ravine, scenic area in Xixia county 西峽縣, 西峡县[Xi1 xia2 xian4], Nanyang 南陽, 南阳[Nan2 yang2], Henan

Từ liên quan

Gần nghĩa

龙潭乡 · 龙潭区 · 龙潭虎穴 · 龍潭和尚 · 龍潭紙燈 · 龙潭 · 龍潭虎穴 · 龍潭虎窟