5月 yuè Pinyin: yuè Tổng quan Cấu tạo: 5 + 月 (nguyệt)PinyinyuèCấu tạo5 + 月 Nghĩa ViệtGoogle Alex v6 tháng nămĐứcHandedict Mai Từ liên quan Gần nghĩa月下 · 月中 · 月事 · 月亏 · 月亮 · 月令 · 月份 · 月余