6月

6 yuè

Pinyin: 6 yuè

Tổng quan

Cấu tạo: 6 + 月 (nguyệt)

Nghĩa

Việt

  • Google Alex v6 tháng Sáu

Eng

  • Cihui June

Đức

  • Handedict Juni

Từ liên quan

Gần nghĩa

月下 · 月中 · 月事 · 月亏 · 月亮 · 月令 · 月份 · 月余