7月

7 yuè

Pinyin: 7 yuè

Tổng quan

Cấu tạo: 7 + 月 (nguyệt)

Nghĩa

Việt

  • Google Alex v6 tháng bảy

Eng

  • Cihui July

Đức

  • Handedict Juli

Từ liên quan

Gần nghĩa

月下 · 月中 · 月事 · 月亏 · 月亮 · 月令 · 月份 · 月余