8通道雙向數據耦合器
Pinyin: 8 tōng dào shuāng xiàng shù jù ǒu hé qì
Tổng quan
Cấu tạo: 8 + 通 (thông) + 道 (đạo) + 雙 (song) + 向 (hướng) + 數 (sổ) + 據 (cứ) + 耦 (ngẫu) + 合 (hợp) + 器 (khí)
Pinyin: 8 tōng dào shuāng xiàng shù jù ǒu hé qì
Cấu tạo: 8 + 通 (thông) + 道 (đạo) + 雙 (song) + 向 (hướng) + 數 (sổ) + 據 (cứ) + 耦 (ngẫu) + 合 (hợp) + 器 (khí)