N挡

N dǎng

Pinyin: N dǎng

Tổng quan

số mo (hộp số)

Cấu tạo: N + 擋 (đáng)

Nghĩa

Việt

  • Google Alex v6 số mo

Eng

  • Cihui neutral (gear)

Từ liên quan

Gần nghĩa

NG · N久 · 挡位 · 挡住 · 挡头 · 挡子 · 挡寒 · 挡开