ccd電荷耦合器件照相機
Pinyin: c c d diàn hé ǒu hé qì jiàn zhào xiāng jī
Tổng quan
Cấu tạo: c + c + d + 電 (điện) + 荷 (hà) + 耦 (ngẫu) + 合 (hợp) + 器 (khí) + 件 (kiện) + 照 (chiếu) + 相 (tương) + 機 (ki)
Pinyin: c c d diàn hé ǒu hé qì jiàn zhào xiāng jī
Cấu tạo: c + c + d + 電 (điện) + 荷 (hà) + 耦 (ngẫu) + 合 (hợp) + 器 (khí) + 件 (kiện) + 照 (chiếu) + 相 (tương) + 機 (ki)