一丝光线

nhất ti quang tuyến

Hán Việt: nhất ti quang tuyến

Tổng quan

tia sáng le lói; ngọn lửa chập chờn; ánh sáng lờ mờ, ý niệm mơ hồ, ý nghĩ mơ hồ (về vấn đề gì), le lói; chập chờn (ánh đèn...), tiêu tan (hy vong, kế hoạch...)

Cấu tạo: 一 (nhất) + 絲 (ti) + 光 (quang) + 線 (tuyến)

Nghĩa

Việt

  • Google Alex v6 tia sáng

Từ liên quan

Gần nghĩa

一丝不挂 · 一丝一毫 · 一丝不苟 · 一丝笑意 · 一絲不挂 · 光线状的 · 光线疗法 · 光线追踪