一套完備的積木式組件

yī tào wán bèi de jī mù shì zǔ jiàn nhất sáo hoàn bị đích tích mộc thức tổ kiện

Hán Việt: nhất sáo hoàn bị đích tích mộc thức tổ kiện · Pinyin: yī tào wán bèi de jī mù shì zǔ jiàn

Tổng quan

Cấu tạo: (nhất) + (sáo) + (hoàn) + (bị) + (đích) + (tích) + (mộc) + (thức) + (tổ) + (kiện)