一度著蛇咬,怕見斷井索
Pinyin: yī dù zhāo shé yǎo,pà jiàn duàn jǐng suǒ
Tổng quan
Cấu tạo: 一 (nhất) + 度 (độ) + 著 (trứ) + 蛇 (xà) + 咬 (giảo) + , + 怕 (phạ) + 見 (kiến) + 斷 (đoạn) + 井 (tỉnh) + 索 (tác)
Nghĩa
Mainland
- Tân Hoa Tự Điển 一次被蛇咬了,看见井边断了的绳子也害怕。比喻在某事上吃了苦头,以后碰到类似的情况也会害怕