一朝權入手,看取令行時

yī zhāo quán rù shǒu,kàn qǔ lìng xíng shí

Pinyin: yī zhāo quán rù shǒu,kàn qǔ lìng xíng shí

Tổng quan

Cấu tạo: (nhất) + (triêu) + (quyền) + (nhập) + (thủ) + + (khán) + (thủ) + (lệnh) + (hành) + (thì)

Nghĩa

Mainland

  • Tân Hoa Tự Điển 一朝:一旦。一旦掌了权,就发号施令,指手画脚,作威作福