一朝被蛇咬,三年怕井繩
Pinyin: yī zhāo bèi shé yǎo,sān nián pà jǐng shéng
Tổng quan
Cấu tạo: 一 (nhất) + 朝 (triêu) + 被 (bị) + 蛇 (xà) + 咬 (giảo) + , + 三 (tam) + 年 (niên) + 怕 (phạ) + 井 (tỉnh) + 繩 (thằng)
Nghĩa
Mainland
- Tân Hoa Tự Điển 一次被蛇咬了,看见井边断了的绳子也害怕。比喻在某事上吃了苦头,以后碰到类似的情况也会害怕