一本正經
nhất bổn chánh kinh
Hán Việt: nhất bổn chánh kinh · Pinyin: yī běn zhèng jīng
Tổng quan
rất nghiêm túc | mặt không biểu cảm chững chạc đàng hoàng; trịnh trọng; trang nghiêm。形容很規矩,很莊重。
Nghĩa
Việt
- Cihui rất nghiêm túc | mặt không biểu cảm chững chạc đàng hoàng; trịnh trọng; trang nghiêm。形容很規矩,很莊重。
Taiwan
- MOE · 教育部重編國語辭典 一部正規的經典。形容人態度莊重認真。如:「看他說得一本正經的樣子,不像是開玩笑。」
Eng
- CC-CEDICT (idiom) in deadly earnest; deadpan
- Cihui (idiom) in deadly earnest; deadpan