一条冰

yī tiáo bīngnhất điều băng

Hán Việt: nhất điều băng · Pinyin: yī tiáo bīng

Tổng quan

新华 · Tân Hoa Đại lục

1.宋晁载之《续谈助》卷三引《圣宋掇遗》"陈彭年在翰林,所兼十余职,皆文翰清秘之目,时人谓其署衔为一条冰。"意谓官职清贵。

Cấu tạo: 一 (nhất) + 條 (điều) + 冰 (băng)

Nghĩa

Mainland

  • Tân Hoa Tự Điển 1.宋晁载之《续谈助》卷三引《圣宋掇遗》"陈彭年在翰林,所兼十余职,皆文翰清秘之目,时人谓其署衔为一条冰。"意谓官职清贵。

Từ liên quan

Gần nghĩa

一条龙 · 一条心 · 一条藤儿 · 一条 · 一条面包 · 一條藤兒 · 一条龙服务 · 一条条