一条龙式 yī tiáo lóng shì·nhất điều long thức Hán Việt: nhất điều long thức · Pinyin: yī tiáo lóng shì Tổng quan Cấu tạo: 一 (nhất) + 條 (điều) + 龍 (long) + 式 (thức)Pinyinyī tiáo lóng shìHán Việtnhất điều long thứcTừ loạitínhCấu tạo一 + 條 + 龍 + 式 · nhất + điều + long + thức nghĩa thành phần: nhất + điều + long + thức Nghĩa ViệtGoogle Alex v6 xuyên suốtĐứcHandedict durchgängig Từ liên quan Gần nghĩa一条藤儿 · 一条面包 · 一條藤兒 · 一条龙 · 一条心 · 一条龙服务 · 一条路走到黑 · 一条道走到黑