一次回转 nhất thứ hồi chuyển Hán Việt: nhất thứ hồi chuyển Tổng quan (viết tắt) của revolution, vòng quay, quay, xoay Cấu tạo: 一 (nhất) + 次 (thứ) + 迴 (hồi) + 轉 (chuyển)Hán Việtnhất thứ hồi chuyểnTừ loạidanhCấu tạo一 + 次 + 迴 + 轉 · nhất + thứ + hồi + chuyển nghĩa thành phần: nhất + thứ + hồi + chuyển Nghĩa ViệtGoogle Alex v6 vòng quay Từ liên quan Gần nghĩa一次函数 · 一次印数 · 一次总付 · 一次方程 · 一次能源 · 回转仪的 · 回转寿司 · 回转式的