一次印数

nhất thứ ấn sổ

Hán Việt: nhất thứ ấn sổ

Tổng quan

sự cho chạy máy in (để in cái gì), số lượng bản in ra

Cấu tạo: 一 (nhất) + 次 (thứ) + 印 (ấn) + 數 (sổ)

Nghĩa

Việt

  • Google Alex v6 số lượng in

Từ liên quan

Gần nghĩa

一次函数 · 一次回转 · 一次总付 · 一次方程 · 一次能源 · 一次又一次 · 一次性 · 一次方程式