一次总付

yī cì zǒng fùnhất thứ tổng phó

Hán Việt: nhất thứ tổng phó · Pinyin: yī cì zǒng fù

Tổng quan

thanh toán một lần (tài chính)

Cấu tạo: 一 (nhất) + 次 (thứ) + 總 (tổng) + 付 (phó)

Nghĩa

Việt

  • Google Alex v6 thanh toán một lần
  • Google Alex v6 trả góp một lần

Eng

  • Cihui lump-sum (finance)

Từ liên quan

Gần nghĩa

一次函数 · 一次印数 · 一次回转 · 一次方程 · 一次能源 · 一次又一次 · 一次性 · 一次方程式