一次函数

yī cì hán shùnhất thứ hàm sổ

Hán Việt: nhất thứ hàm sổ · Pinyin: yī cì hán shù

Tổng quan

hàm số bậc nhất (toán)

Cấu tạo: 一 (nhất) + 次 (thứ) + 函 (hàm) + 數 (sổ)

Nghĩa

Việt

  • Google Alex v6 hàm bậc nhất
  • Google Alex v6 hàm số bậc nhất
  • Tần suất từ hàm số bậc nhất (toán)
  • Biên soạn linear function

Eng

  • Cihui linear function (math.)
  • Tần suất từ n. <math.> linear function

Từ liên quan

Gần nghĩa

一次印数 · 一次回转 · 一次总付 · 一次方程 · 一次能源 · 一次又一次 · 一次性 · 一次方程式