一步裙 yī bù qún·nhất bộ quần Hán Việt: nhất bộ quần · Pinyin: yī bù qún Tổng quan váy bút chì Cấu tạo: 一 (nhất) + 步 (bộ) + 裙 (quần)Pinyinyī bù qúnHán Việtnhất bộ quầnTừ loạidanhCấu tạo一 + 步 + 裙 · nhất + bộ + quần nghĩa thành phần: nhất + bộ + quần Nghĩa ViệtGoogle Alex v6 váy bút chìTần suất từ váy bút chìEngCihui pencil skirtTần suất từ pencil skirt Từ liên quan Gần nghĩa一步步 · 一步一趋 · 一步到位 · 一步一鬼 · 一步登天 · 一步 · 一步一步 · 一步三回头