一生氣把那封信燒掉了
nhất sanh khí bả na phong tín thiêu điệu liễu
Hán Việt: nhất sanh khí bả na phong tín thiêu điệu liễu · Pinyin: yī shēng qì bǎ nà fēng xìn shāo diào liǎo
Tổng quan
Cấu tạo: 一 (nhất) + 生 (sanh) + 氣 (khí) + 把 (bả) + 那 (na) + 封 (phong) + 信 (tín) + 燒 (thiêu) + 掉 (điệu) + 了 (liễu)