一着權在手,看取令行時

yī zhāo quán zài shǒu,kàn qù lìng xíng shí

Pinyin: yī zhāo quán zài shǒu,kàn qù lìng xíng shí

Tổng quan

Cấu tạo: (nhất) + (trứ) + (quyền) + (tại) + (thủ) + + (khán) + (thủ) + (lệnh) + (hành) + (thì)

Nghĩa

Mainland

  • Tân Hoa Tự Điển 一旦掌了权,就发号施令,指手画脚。