一脈同氣 yī mài tóng qì·nhất mạch đồng khí Hán Việt: nhất mạch đồng khí · Pinyin: yī mài tóng qì Tổng quan 新华 · Tân Hoa Đại lục 指出于同源。指同胞兄弟姐妹的亲密关系。 Cấu tạo: 一 (nhất) + 脈 (mạch) + 同 (đồng) + 氣 (khí)Pinyinyī mài tóng qìHán Việtnhất mạch đồng khíCấu tạo一 + 脈 + 同 + 氣 · nhất + mạch + đồng + khí nghĩa thành phần: nhất + mạch + đồng + khí Từ liên quan Gần nghĩa同气相求 · 同气连枝 · 一脉相传 · 一脉相通 · 一脉相承 · 一脈相傳 · 同气之亲 · 一脉亲承