一见称心

nhất kiến xưng tâm

Hán Việt: nhất kiến xưng tâm

Tổng quan

vừa gặp đã yêu

Cấu tạo: 一 (nhất) + 見 (kiến) + 稱 (xưng) + 心 (tâm)

Nghĩa

Việt

  • Google Alex v6 vừa ý ngay
  • VietPhrases vừa gặp đã yêu
  • Biên soạn like each other from the first meeting

Eng

  • Cihui 一見稱心 ījiànchènxīn f.e. like each other from the first meeting

Từ liên quan

Gần nghĩa

称心如意 · 一见如故 · 一见倾心 · 一见钟情 · 一见高低 · 称心的 · 一見如故 · 称心满意