一路保重

nhất lộ bảo trọng

Hán Việt: nhất lộ bảo trọng

Tổng quan

đi đường cẩn thận

Cấu tạo: 一 (nhất) + 路 (lộ) + 保 (bảo) + 重 (trọng)

Nghĩa

Việt

  • Google Alex v6 thượng lộ bình an
  • VietPhrases đi đường cẩn thận
  • Biên soạn Take good care of yourself on the journey

Eng

  • Cihui 一路保重 īlùbǎozhòng f.e. Take good care of yourself on the journey

Từ liên quan

Gần nghĩa

一路货色 · 一路福星 · 一路顺风 · 一路风尘 · 一路平安 · 一路上 · 一路来 · 一路货