一路风尘
nhất lộ phong trần
Hán Việt: nhất lộ phong trần · Pinyin: yī lù fēng chén
Tổng quan
trải qua một hành trình mệt mỏi
1.形容旅途辛苦。
Nghĩa
Việt
- Google Alex v6 mệt mỏi
- Tần suất từ trải qua một hành trình mệt mỏi
Mainland
- Tân Hoa Tự Điển 1.形容旅途辛苦。
Eng
- Cihui to live an exhausting journey
- Tần suất từ to live an exhausting journey