七宝楼台 qī bǎo lóu tái·thất bảo lâu thai Hán Việt: thất bảo lâu thai · Pinyin: qī bǎo lóu tái Tổng quan 新华 · Tân Hoa Đại lục 1.传说中神仙所居之处。 2.泛指堂皇华丽的楼台。 Cấu tạo: 七 (thất) + 寶 (bảo) + 樓 (lâu) + 臺 (thai)Pinyinqī bǎo lóu táiHán Việtthất bảo lâu thaiCấu tạo七 + 寶 + 樓 + 臺 · thất + bảo + lâu + thai nghĩa thành phần: thất + bảo + lâu + thai Nghĩa MainlandTân Hoa Tự Điển 1.传说中神仙所居之处。 2.泛指堂皇华丽的楼台。 Từ liên quan Gần nghĩa七寶樹林 · 七寶塔 · 七寶獄 · 七寶經 · 七寶華 · 樓臺近水 · 楼台亭阁 · 楼台近水