万世之计

wàn shì zhī jìvạn thế chi kế

Hán Việt: vạn thế chi kế · Pinyin: wàn shì zhī jì

Tổng quan

新华 · Tân Hoa Đại lục

极长久的计划。

Cấu tạo: 萬 (vạn) + 世 (thế) + 之 (chi) + 計 (kế)

Nghĩa

Mainland

  • Tân Hoa Tự Điển 极长久的计划。

Từ liên quan

Gần nghĩa

万世师表 · 萬世一時 · 万世不刊 · 万世流芳 · 万世之后 · 万世长策 · 万世之业 · 万世无疆