万世之后

wàn shì zhī hòuvạn thế chi hậu

Hán Việt: vạn thế chi hậu · Pinyin: wàn shì zhī hòu

Tổng quan

新华 · Tân Hoa Đại lục

特指皇帝死后。

Cấu tạo: 萬 (vạn) + 世 (thế) + 之 (chi) + 後 (hậu)

Nghĩa

Việt

  • Google Alex v6 vạn đời sau
  • Biên soạn after countless generations

Mainland

  • Tân Hoa Tự Điển 特指皇帝死后。

Eng

  • Cihui 萬世之後 ànshìzhīhòu n. after countless generations
  • Tần suất từ n. after countless generations

Từ liên quan

Gần nghĩa

万世师表 · 萬世一時 · 万世不刊 · 万世流芳 · 万世长策 · 万世之业 · 万世无疆 · 万世之计