万世无疆 wàn shì wú jiāng·vạn thế vô cương Hán Việt: vạn thế vô cương · Pinyin: wàn shì wú jiāng Tổng quan 新华 · Tân Hoa Đại lục 《书·太甲中》:“皇天眷佑有商,俾嗣王克终厥德,实万世无疆之休。” Cấu tạo: 萬 (vạn) + 世 (thế) + 無 (vô) + 疆 (cương)Pinyinwàn shì wú jiāngHán Việtvạn thế vô cươngCấu tạo萬 + 世 + 無 + 疆 · vạn + thế + vô + cương nghĩa thành phần: vạn + thế + vô + cương Nghĩa MainlandTân Hoa Tự Điển 1.形容年代久远。 Từ liên quan Gần nghĩa万世师表 · 萬世一時 · 万世不刊 · 无疆之休 · 万世流芳 · 万世之后 · 无疆之寿 · 万世长策