万世流芳 wàn shì liú fāng·vạn thế lưu phương Hán Việt: vạn thế lưu phương · Pinyin: wàn shì liú fāng Tổng quan 新华 · Tân Hoa Đại lục 好名声永远流传。 Cấu tạo: 萬 (vạn) + 世 (thế) + 流 (lưu) + 芳 (phương)Pinyinwàn shì liú fāngHán Việtvạn thế lưu phươngCấu tạo萬 + 世 + 流 + 芳 · vạn + thế + lưu + phương nghĩa thành phần: vạn + thế + lưu + phương Nghĩa MainlandTân Hoa Tự Điển 好名声永远流传。 Từ liên quan Gần nghĩa流芳百世 · 万世师表 · 流芳千古 · 流芳後世 · 萬世一時 · 流芳萬古 · 万世不刊 · 流芳后世