万夫之长 wàn fū zhī zhǎng·vạn phu chi trường Hán Việt: vạn phu chi trường · Pinyin: wàn fū zhī zhǎng Tổng quan 新华 · Tân Hoa Đại lục 夫:人长:首领。万人中的首领。 Cấu tạo: 萬 (vạn) + 夫 (phu) + 之 (chi) + 長 (trường)Pinyinwàn fū zhī zhǎngHán Việtvạn phu chi trườngCấu tạo萬 + 夫 + 之 + 長 · vạn + phu + chi + trường nghĩa thành phần: vạn + phu + chi + trường Nghĩa MainlandTân Hoa Tự Điển 夫:人长:首领。万人中的首领。 Từ liên quan Gần nghĩa万夫莫当 · 万夫不当 · 万夫不当之勇 · 万夫莫敌 · 万夫之勇 · 萬夫不當之勇