三句甜两句苦

sān jù tián liǎng jù kǔtam cú điềm lưỡng cú khổ

Hán Việt: tam cú điềm lưỡng cú khổ · Pinyin: sān jù tián liǎng jù kǔ

Tổng quan

新华 · Tân Hoa Đại lục

1.谓又劝慰又恐吓。

Cấu tạo: 三 (tam) + 句 (cú) + 甜 (điềm) + 兩 (lưỡng) + 句 (cú) + 苦 (khổ)

Nghĩa

Mainland

  • Tân Hoa Tự Điển 1.谓又劝慰又恐吓。

Từ liên quan

Gần nghĩa

三句不离本行 · 三句话不离本行 · 三句不離本行 · 三句甜兩句苦 · 三句 <cm>