三菱扶桑卡客車有限公司
tam lăng phù tang tạp khách xa hữu hạn công ti
Hán Việt: tam lăng phù tang tạp khách xa hữu hạn công ti · Pinyin: sān líng fú sāng kǎ kè chē yǒu xiàn gōng sī
Tổng quan
Cấu tạo: 三 (tam) + 菱 (lăng) + 扶 (phù) + 桑 (tang) + 卡 (tạp) + 客 (khách) + 車 (xa) + 有 (hữu) + 限 (hạn) + 公 (công) + 司 (ti)